Mật ong Manuka là một trong những sản vật nhập khẩu đắt nhất trên kệ thực phẩm ở Việt Nam, có hũ nhỏ 250 gam giá bằng cả chục lít mật ong trong nước. Nó đến từ mật hoa cây manuka (Leptospermum scoparium), loài cây bụi mọc ở New Zealand và một số vùng của Úc. Điểm làm Manuka khác các loại mật khác là hàm lượng methylglyoxal (MGO) cao tự nhiên, hợp chất được nghiên cứu nhiều về hoạt tính kháng khuẩn.
Vì đắt, Manuka cũng là sản vật bị dán nhãn mập mờ nhiều nhất. Có hũ ghi chỉ số rất kêu nhưng không theo chuẩn nào, có hũ chỉ pha chút Manuka vào mật thường. Đọc đúng vài con số trên nhãn sẽ giúp bạn trả tiền đúng thứ mình nhận được.
UMF và MGO: hai cách ghi sức mạnh của Manuka
MGO là hàm lượng methylglyoxal, đo bằng mg trên mỗi kg mật. Hũ ghi "MGO 263+" nghĩa là mỗi kg mật có ít nhất 263 mg methylglyoxal. Con số càng cao, mật càng hiếm và càng đắt.
UMF (Unique Manuka Factor) là hệ thống chấm điểm do Hiệp hội Mật ong UMF của New Zealand cấp phép. Chỉ số UMF tổng hợp nhiều dấu hiệu, gồm MGO, leptosperin (chất đặc trưng của mật manuka) và DHA, để vừa xác nhận đây đúng là Manuka vừa cho biết độ mạnh. Nhà sản xuất muốn in logo UMF phải được cấp phép và có số giấy phép in trên nhãn.
Hai hệ thống quy đổi tương đối với nhau. Theo bảng tham chiếu phổ biến: UMF 5+ tương ứng khoảng MGO 83+, UMF 10+ khoảng MGO 263+, UMF 15+ khoảng MGO 514+, UMF 20+ khoảng MGO 829+. Như vậy UMF 10+ đã là mức mà nhiều người dùng chọn cho nhu cầu hằng ngày; các mức rất cao chủ yếu cho người muốn thứ hiếm.
Lưu ý là hai hệ thống không loại trừ nhau: một hũ có thể ghi cả UMF lẫn MGO. Có nhà sản xuất chỉ ghi MGO vì không tham gia Hiệp hội UMF, điều đó không có nghĩa là hàng kém, miễn con số MGO có kiểm nghiệm. Thứ đáng ngờ là những con số đứng một mình không kèm đơn vị, không nói rõ đo theo chuẩn nào.
Nhãn rõ ràng và nhãn mập mờ
Một số cách ghi trên hũ Manuka có ý nghĩa rõ, một số chỉ là chữ quảng cáo. Bảng sau giúp bạn phân biệt:
| Cách ghi trên hũ | Nghĩa là gì | Mức tin cậy |
|---|---|---|
| UMF 10+ kèm số giấy phép | Đạt chuẩn của Hiệp hội UMF, có thể tra ngược nhà sản xuất | Cao |
| MGO 263+ | Hàm lượng methylglyoxal tối thiểu đã kiểm nghiệm | Cao nếu từ nhà sản xuất có nguồn rõ |
| Monofloral manuka | Mật chủ yếu từ hoa manuka, theo định nghĩa của New Zealand | Khá, nên đi kèm chỉ số |
| Multifloral manuka | Mật pha nhiều loại hoa, có tỉ lệ manuka thấp hơn | Rẻ hơn, hoạt tính thấp hơn |
| "Active 15+", "Bio Active", "Total Activity" không kèm MGO/UMF | Cách ghi riêng của người bán, không theo chuẩn chung | Thấp, nên hỏi kết quả kiểm nghiệm |
| "Manuka blend", "có Manuka" | Mật thường trộn một phần Manuka | Không nên trả giá Manuka |
Vì sao Manuka giả, nhái nhiều
Cây manuka chỉ ra hoa vài tuần mỗi năm, sản lượng phụ thuộc thời tiết, trong khi nhu cầu toàn cầu rất lớn. Nhiều năm trước, báo chí quốc tế từng nêu chuyện lượng mật dán nhãn Manuka bán ra trên thế giới nhiều hơn hẳn lượng New Zealand thực sự sản xuất. Vì vậy chính phủ New Zealand đã đưa ra định nghĩa khoa học cho mật Manuka, dựa trên một số hợp chất và dấu vết ADN của phấn hoa manuka; mật xuất khẩu dưới tên Manuka từ New Zealand phải được kiểm nghiệm theo định nghĩa này.
Mật Manuka của Úc cũng có, từ các loài Leptospermum bản địa, và một số loại có MGO cao. Đây không phải hàng giả, nhưng quy định gọi tên ở Úc và New Zealand khác nhau. Điều quan trọng với người mua là chỉ số MGO hoặc UMF có kiểm nghiệm, chứ không chỉ chữ Manuka.
Ở Việt Nam, hàng nhập chính ngạch có nhãn phụ tiếng Việt ghi tên đơn vị nhập khẩu, xuất xứ, hạn dùng. Hàng xách tay giá "mềm" không có những thông tin này thì bạn không có cách nào kiểm tra, và cũng khó đòi quyền lợi nếu có vấn đề.
Dùng Manuka sao cho hợp lý
Đừng kỳ vọng Manuka chữa bệnh. Các nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn của Manuka chủ yếu liên quan tới dùng ngoài da trong y tế, với sản phẩm chuyên dụng đã tiệt trùng. Ăn mật ong Manuka không thay thế thuốc hay chỉ định của bác sĩ. Nó vẫn là thực phẩm, giàu đường.
Dùng với nước ấm, không cần nước sôi. Mật ong nói chung nên pha với nước ấm hoặc ăn trực tiếp từng thìa nhỏ; pha nước quá nóng làm mất mùi thơm. Manuka đặc, sánh và có vị hơi đắng, mùi thảo mộc, khác mật ong hoa nhãn hay hoa cà phê quen thuộc.
Trẻ dưới một tuổi không dùng mật ong. Quy tắc này áp dụng cho mọi loại mật, kể cả Manuka đắt tiền, vì nguy cơ ngộ độc botulinum ở trẻ sơ sinh.
Người tiểu đường cần cân nhắc. Manuka vẫn chủ yếu là đường như mọi loại mật ong. Người đang kiểm soát đường huyết nên hỏi bác sĩ trước khi dùng thường xuyên.
Kết tinh là bình thường. Manuka thường đặc và có thể kết tinh mịn theo thời gian. Không cần đun nóng; khuấy đều hoặc dùng thìa múc là được.
Kiểm một hũ Manuka trước khi mua
Năm bước nhanh khi đứng trước kệ hoặc khi xem ảnh sản phẩm trên mạng:
- Tìm chỉ số MGO hoặc UMF bằng số cụ thể. Không có con số theo chuẩn này, đừng trả giá Manuka.
- Với hũ có logo UMF, tìm số giấy phép của nhà sản xuất in trên nhãn; có thể tra ngược trên trang chính thức của Hiệp hội Mật ong UMF.
- Đọc xuất xứ và tên nơi đóng gói: mật được đóng gói tại New Zealand hay ở nơi khác.
- Xem nhãn phụ tiếng Việt, hạn dùng và đơn vị nhập khẩu.
- So giá với mặt bằng của cùng chỉ số. Hũ UMF 15+ giá ngang mật thường là dấu hiệu bất thường cần tránh.
Đặt cạnh mật ong Việt Nam
Một hũ Manuka không phải là lựa chọn duy nhất nếu bạn đơn giản chỉ muốn một loại mật ong ngon, có cá tính. Việt Nam có nhiều loại mật đơn hoa đáng thử, với giá dễ chịu hơn nhiều: mật ong hoa nhãn ở vùng nhãn Hưng Yên thơm dịu, màu vàng sáng; mật ong hoa cà phê ở Tây Nguyên màu sẫm, mùi đậm, hơi đắng hậu; mật ong bạc hà của vùng cao nguyên đá Hà Giang cũ (nay thuộc Tuyên Quang) có mùi thơm mát, gắn với mùa hoa bạc hà dại cuối thu.
Khác biệt cốt lõi là Manuka có chỉ số MGO cao đặc trưng, còn mật ong Việt Nam được đánh giá chủ yếu qua nguồn hoa, độ thuần, độ ẩm và cách khai thác. Mật ong trong nước cũng có không ít hàng pha đường, mật non chưa đủ độ, nên nguyên tắc chọn vẫn giống nhau: mua từ người nuôi ong có địa chỉ rõ, hỏi mùa hoa, xem ngày khai thác, và nghi ngờ giá rẻ bất thường.
Nếu ngân sách có hạn, dùng mật ong trong nước cho nhu cầu hằng ngày như pha chanh, ướp thịt, làm bánh, và để dành Manuka cho lúc bạn muốn thưởng thức trực tiếp từng thìa nhỏ là cách phân bổ hợp lý.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn Manuka UMF bao nhiêu?
Với nhu cầu dùng hằng ngày như một thực phẩm, nhiều người chọn khoảng UMF 10+ hoặc MGO 263+. Mức cao hơn đắt hơn nhiều và chủ yếu dành cho người muốn mật hoạt tính cao. Không có bằng chứng cho thấy ăn mức cao hơn tốt hơn tương ứng với giá.
Mật ong Manuka bảo quản thế nào?
Để nơi khô mát, tránh nắng, đậy chặt nắp, dùng thìa khô sạch. Không cần để tủ lạnh. Hạn dùng ghi trên hũ thường vài năm; chỉ số MGO có thể tăng nhẹ theo thời gian, còn mùi vị ổn định nếu cất đúng cách.
Manuka có màu sẫm là thật, màu nhạt là giả?
Không. Màu mật Manuka dao động từ vàng kem đến nâu sẫm tuỳ mùa hoa và cách xử lý. Màu không phải căn cứ để kết luận. Chỉ số MGO, UMF có kiểm nghiệm và nguồn nhập rõ ràng mới là căn cứ đáng tin.
Mật ong Manuka có dùng cho trẻ em không?
Trẻ dưới một tuổi tuyệt đối không dùng bất kỳ loại mật ong nào. Trẻ lớn hơn có thể ăn lượng nhỏ như thực phẩm thông thường. Không nên dùng Manuka để tự điều trị ho, đau họng cho trẻ mà không hỏi bác sĩ.
Manuka Úc và Manuka New Zealand khác gì nhau?
Cả hai đều từ các loài cây Leptospermum, và đều có thể có MGO cao. Khác biệt chính là quy định gọi tên và hệ thống chứng nhận của mỗi nước. Khi mua, hãy căn cứ vào chỉ số MGO hoặc UMF có kiểm nghiệm.