Trên bao bì và trang bán hàng sản vật, bạn sẽ gặp đủ loại chữ: sạch, an toàn, nhà làm, truyền thống, chính gốc, organic, hữu cơ, VietGAP, OCOP 4 sao, chỉ dẫn địa lý, hàng xuất khẩu. Một số là chứng nhận có tiêu chuẩn và có cơ quan đứng sau; một số chỉ là lời quảng cáo không ràng buộc.
Chữ nào nặng ký thì đáng trả thêm tiền và nên kiểm tra; chữ nào nhẹ thì nên đọc như lời giới thiệu, không phải bằng chứng. Phần dưới phân loại từng nhóm và cách kiểm tra.
Ba nhóm chữ trên sản vật
Phân nhóm theo mức độ có tiêu chuẩn và có bên thứ ba xác nhận:
| Nhóm | Ví dụ | Ý nghĩa với người mua |
|---|---|---|
| Có tiêu chuẩn và chứng nhận | Hữu cơ (organic), VietGAP, GlobalGAP, chỉ dẫn địa lý, OCOP | Có quy trình đánh giá, có thể tra cứu, kiểm tra |
| Lời cam kết của nhà sản xuất | "Không chất bảo quản", "không phẩm màu", "100% nguyên chất" | Nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm nếu sai, đối chiếu với thành phần |
| Từ ngữ cảm xúc, quảng cáo | "Sạch", "nhà làm", "chính gốc", "truyền thống", "thượng hạng", "loại 1" | Không có chuẩn chung, tham khảo cùng các thông tin khác |
Nhóm có tiêu chuẩn: hiểu cho đúng
Hữu cơ (organic). Ở Việt Nam, nông nghiệp hữu cơ được quy định trong Nghị định 109/2018/NĐ-CP và bộ tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11041. Sản phẩm muốn ghi là hữu cơ phải được tổ chức chứng nhận đánh giá; hàng nhập khẩu thường mang dấu chứng nhận hữu cơ của nước sở tại như USDA Organic hay chứng nhận hữu cơ của châu Âu. Hữu cơ là cam kết về cách sản xuất (không dùng phân bón hoá học, thuốc trừ sâu tổng hợp theo quy định), không phải lời hứa về vị ngon hơn.
VietGAP. Là bộ tiêu chuẩn thực hành sản xuất nông nghiệp tốt của Việt Nam, tập trung vào quy trình an toàn, ghi chép, sử dụng phân thuốc đúng cách. VietGAP không phải hữu cơ; sản phẩm VietGAP vẫn được dùng thuốc bảo vệ thực vật trong giới hạn cho phép.
OCOP. Chương trình Mỗi xã một sản phẩm đánh giá và xếp hạng sao cho sản phẩm của địa phương. Số sao phản ánh kết quả chấm điểm theo bộ tiêu chí gồm cả chất lượng, tổ chức sản xuất, câu chuyện sản phẩm và khả năng thương mại. Sao cao cho thấy sản phẩm có quy trình bài bản, nhưng không đồng nghĩa với "ngon nhất".
Chỉ dẫn địa lý. Là quyền sở hữu trí tuệ bảo hộ tên gọi gắn với một vùng, do cơ quan sở hữu trí tuệ cấp, như nước mắm Phú Quốc, vải thiều Lục Ngạn, chè Tân Cương. Chỉ những cơ sở trong vùng và tuân thủ quy định mới được dùng chỉ dẫn này; nó bảo vệ cả người làm lẫn người mua khỏi hàng nhái tên.
Nhóm cam kết: đối chiếu với thành phần
Những dòng như "không chất bảo quản", "không đường", "100% nguyên chất" không cần chứng nhận, nhưng là lời công bố mà nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm. Cách kiểm tra là đọc thành phần ngay bên dưới. Chai "mật ong 100% nguyên chất" mà thành phần có siro, hộp "không đường" mà có maltodextrin hay đường nho thì lời cam kết có vấn đề.
Chữ "không chất bảo quản" cũng cần đọc trong bối cảnh. Nước mắm, mắm tôm, đồ khô vốn được bảo quản bằng muối, bằng độ khô; mứt bằng đường. Chúng không cần chất bảo quản mà vẫn để lâu. Ngược lại, đồ ăn liền, đồ ẩm mà ghi không chất bảo quản thì cần xem kỹ hạn dùng và điều kiện giữ lạnh.
Nhóm từ ngữ cảm xúc: đọc với một chút hoài nghi
Những chữ dưới đây không xấu, nhiều sản phẩm mang chúng thật sự tốt. Nhưng chúng không có chuẩn chung, nên không thể là lý do duy nhất để trả giá cao:
- "Sạch": không có định nghĩa pháp lý. Hỏi tiếp: sạch theo tiêu chuẩn nào, có chứng nhận hay kết quả kiểm nghiệm nào không.
- "Nhà làm", "handmade": có thể là làm thủ công thật, có thể là đóng gói lại hàng mua về. Hỏi người làm là ai, làm ở đâu, có cho xem quy trình không.
- "Chính gốc", "chuẩn vùng": nếu sản phẩm thuộc vùng có chỉ dẫn địa lý, tìm dấu chỉ dẫn địa lý; nếu không, đây là lời tự giới thiệu.
- "Truyền thống", "gia truyền": nói về cách làm, không có quy chuẩn. Đọc thành phần để xem cách làm có thật sự đơn giản như lời quảng cáo.
- "Hàng xuất khẩu", "hàng xuất khẩu dư": thường không kiểm chứng được. Sản phẩm xuất khẩu thật thường có thông tin nhà sản xuất cụ thể; một túi hàng không nhãn ghi "hàng xuất khẩu" là chiêu quen thuộc.
- "Thượng hạng", "loại đặc biệt", "loại 1": mỗi nơi dùng một kiểu, nên hỏi kích cỡ, độ khô, độ đạm cụ thể.
Kiểm một chứng nhận trong vài phút
Khi thấy dấu chứng nhận trên bao bì hay trang bán hàng, có thể kiểm tra theo trình tự sau:
- Xem tên tổ chức chứng nhận và mã số chứng nhận in trên bao bì; dấu không có tên, không có mã là dấu hiệu đáng ngờ.
- Kiểm tra thời hạn: chứng nhận hữu cơ, VietGAP có thời hạn hiệu lực và phải được đánh giá lại.
- Với OCOP, tra tên sản phẩm và số sao trên trang thông tin OCOP chính thức của tỉnh hoặc hệ thống OCOP quốc gia.
- Với chỉ dẫn địa lý, đối chiếu tên sản phẩm với danh sách chỉ dẫn địa lý được bảo hộ do cơ quan sở hữu trí tuệ công bố.
- Nếu chứng nhận chỉ xuất hiện trên ảnh quảng cáo mà không có trên bao bì sản phẩm thực tế, hỏi lại người bán.
Đừng quên giác quan của mình
Chứng nhận giúp loại bớt rủi ro, nhưng không thay thế được việc nhìn, ngửi, nếm. Một túi nấm hương có chứng nhận mà mở ra thấy ẩm mốc vẫn là hàng không dùng được; một hũ mắm của người làm quen không có chứng nhận nào vẫn có thể rất ngon và sạch sẽ.
Người mua sản vật sành thường kết hợp cả hai: tin vào chứng nhận ở mức có thể kiểm tra, tin vào người làm qua thời gian, và tin vào giác quan của chính mình mỗi lần mở hàng.
Và khi gặp một người làm sản vật tử tế, kể cả khi họ chưa có chứng nhận nào, hãy ủng hộ, góp ý để họ hoàn thiện nhãn mác, quy trình. Nhiều sản phẩm OCOP và chỉ dẫn địa lý ngày nay cũng bắt đầu từ những cơ sở nhỏ như thế.
Tem truy xuất và mã QR: quét rồi đọc gì
Ngày càng nhiều sản vật có tem truy xuất nguồn gốc với mã QR. Quét mã, bạn thường thấy tên cơ sở sản xuất, địa chỉ, sản phẩm, có khi kèm ngày thu hoạch, quy trình, chứng nhận. Đây là thông tin hữu ích, nhưng cần hiểu rằng mã QR chỉ là đường dẫn tới dữ liệu do chính doanh nghiệp hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ nhập vào.
Khi quét, để ý thông tin hiện ra có khớp với sản phẩm trong tay không: tên, khối lượng, nơi sản xuất, ngày tháng. Mã QR dẫn tới một trang chung chung, không có thông tin lô hàng, hoặc thông tin không khớp với nhãn, thì không giúp được gì. Tem truy xuất có giá trị nhất khi đi cùng các chứng nhận kiểm tra được và một nhà sản xuất có địa chỉ cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Sản phẩm VietGAP có phải là hữu cơ không?
Không. VietGAP là tiêu chuẩn thực hành sản xuất an toàn, vẫn cho phép dùng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật trong giới hạn và theo hướng dẫn. Hữu cơ có yêu cầu khắt khe hơn, hạn chế hoá chất tổng hợp và phải được chứng nhận riêng.
OCOP 5 sao có nghĩa là ngon nhất không?
Không hẳn. Số sao OCOP phản ánh kết quả chấm theo bộ tiêu chí gồm chất lượng, tổ chức sản xuất, khả năng thị trường và câu chuyện sản phẩm. Sao cao là dấu hiệu sản phẩm bài bản, còn ngon hay không còn tuỳ khẩu vị mỗi người.
Hàng ghi "sạch" có đáng tin không?
Chữ "sạch" không có chuẩn pháp lý nên chỉ là lời giới thiệu. Hãy hỏi người bán có chứng nhận, kết quả kiểm nghiệm hay quy trình cụ thể nào không, và kết hợp với việc đọc nhãn, kiểm hàng thực tế.
Làm sao biết sản phẩm có chỉ dẫn địa lý thật?
Đối chiếu tên sản phẩm với danh sách chỉ dẫn địa lý được bảo hộ do cơ quan sở hữu trí tuệ công bố, xem nơi sản xuất trên nhãn có thuộc vùng được bảo hộ không. Nhiều sản phẩm còn có tem hoặc dấu riêng của địa phương.
Có nên trả thêm tiền cho hàng hữu cơ không?
Nếu bạn quan tâm cách sản xuất hạn chế hoá chất, hàng hữu cơ có chứng nhận đáng để trả thêm. Nhưng hãy chắc chắn chứng nhận có thật, còn hiệu lực. Hữu cơ không nhất thiết ngon hơn, và hàng thường vẫn an toàn nếu tuân thủ quy định.